Vdict dictionary english vietnamese. JavaScript doesn't have a native dictionary type, learn...

 Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary.

Are you looking to enhance your vocabulary and expand your knowledge of the English language? Look no further than an English word dictionary. A dictionary is a powerful tool that ...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS VDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing English - English Chinese - Vietnamese Russian - Vietnamese Jan 3, 2024 · The Vietnamese English Dictionary & Translator app enables you to search Vietnamese & English words with definitions, examples, pronunciation, and more. FEATURES. - Detailed word definitions & example sentences. - Related search suggestions. - Advanced sentences analyzer. - Favorite words & search history. - Flashcards for self-learning support. Translations from dictionary Vietnamese - English, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from Vietnamese into English coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.Glosbe. Dictionary Vietnamese - English. Vietnamese. English. Glosbe is a home for thousands of dictionaries. We provide not only dictionary Vietnamese - English, but …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.In their memoir, “Mango and Peppercorns,” the owners of Miami’s Hy Vong recall how an unconventional partnership helped their business thrive. In 1980, after many mishaps and roadb...A notice of default is a statement advising the recipient that he or she has "failed to live up to a term or condition of the contract," according to Nolo's Palin-English Law Dicti...Vdict. Dictionary; Translation · Tools · Word list · Emoticon dictionary ... Vietnamese - English. English - Vietnamese ... Vietnamese keyboard: Off. Virtual&n...shadow = shadow danh từ bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát to sit in the shadow ngồi dưới bóng mát the shadows of night bóng đêm bóng (của bức tranh); chỗ tối (trong gian phòng...) hình bóng; (bóng) bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước điểm báo trước dấu vết, chút, gợn withouEnglish may be the most spoken language in the world, but it wasn't always. So who started speaking it first? Advertisement The first speaker of English did not sound like you or m...Language learning can be a challenging and rewarding endeavor. Whether you’re studying English as a second language or trying to expand your vocabulary, having a reliable English w...Dict Box - English to Vietnamese & Vietnamese to English Dictionary & Translator App for English-Vietnamese learners and speakers. Include more than 500K …Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary You can perform lookup for a word …The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.Meaning of word wire in English - Vietnamese Dictionary @wire /wai / * danh từ - dây (kim loại) =silver wire+ dây bạc =iron wire+ dây thép =barbed wire+ dây thép gai =to pull the wires+ giật dây (nghĩa bóng) - bức điện báo =by wire+ bằ...Are you someone who is passionate about improving your English language skills? Whether you are a student, a professional, or simply an avid reader, having access to a reliable onl...người Triều tiên. tiếng Triều tiên. Related search result for "korean". Words pronounced/spelled similarly to "korean": karma kern koran korean.A small fee will be payable. If you would like a copy of the information held on you please write to [email protected]. If you believe that any information we are holding on you is incorrect or incomplete, please write to or email us as …VDict - Vietnamese Dictionary. Search in: Word. Vietnamese keyboard: Off. Virtual keyboard: Show. About VDict. Why? Dictionary is language learners' best friend. But …As the Filipino language continues to evolve and adapt to modern times, having a reliable English-Tagalog dictionary becomes essential for individuals looking to improve their lang...cure = cure danh từ sự chữa bệnh; sự điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian) his cure took six weeks việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ the hot water cure đợt điều trị tắm nóng the doctor cannot guarantee a cure thầy thuốc không thể cam đoan chữa khỏi bệnh ( cure for sometEven if you’re a great wordsmith, you often need to find a definition from a dictionary. Rather than flipping through a book the old-fashioned way, it’s often more convenient to fi...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSYou’re broke, but you want to see the world. What if I told you you could get paid to do it? Teach English, get paid, travel! Colin Ashby always knew he wanted to travel abroad. Th...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French; ... (giống như form ở trang chủ của VDict), bạn có thể gửi 2 tham số sau: ... word: từ cần tra ; dictionary: từ điển bạn muốn tra. Dictionary là số từ 0 đên 7, với quy ước: ...quiet = quiet quiet When it is quiet there is no noise. tính từ (so sánh) yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động) her quiet voice giọng nói của cô ta êm ả be quiet , please ! đề nghị im lặng yên lặng, yên tĩnh (không di chuyển, không náo động) the sea looks quiet now lúc này biển trông có vẻ lặng dịu dàng, trầm lWords contain "dictionary" in its definition in English - English (Wordnet) dictionary: unabridged dictionary unabridged sir james augustus henry murray james ...cuộc biểu tình, cuộc thị uy. sự hiện hình (hồn ma) Related words. Synonyms: demonstration expression reflection reflexion materialization materialisation. Comments and discussion on the word "manifestation".English. Vietnamese. Glosbe is a home for thousands of dictionaries. We provide not only dictionary English - Vietnamese, but also dictionaries for every existing pairs of …Google Translate - Google Dịch is a free online service that allows you to translate words, phrases and web pages between English and over 100 other languages. You can type, upload or take a photo of the text you want to translate, or …fight = /fait/ danh từ sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu to give fight; to make a fight chiến đấu valiant in fight dũng cảm trong chiến đấu a sham fight trận giả (nghĩa bóng) sự mâu thuẫn, sự lục đục khả năng chiến đấu; tính hiếu chiến, máu hăngEnglish - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French/kwɔ'tidiən/ tính từ hằng ngày tầm thường danh từ (y học) sốt hằng ngàylều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn) (kỹ thuật) hộp ống lót !to be in the same box. cùng chung một cảnh ngộ (với ai) !to be in one's thinking box. suy nghĩ chính chắn, thận trọng. in a tight out box lâm vào hoàn cảnh khó khăn. to be …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSTranslations from dictionary German - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from German into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.dicta = dicta Xem dictum /'diktəm/ danh từ, số nhiều dicta, dictums lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức (pháp lý) lời phát biểu ý kiến của quan toà (không có giá trị pháp lý) châm ngônJavaScript doesn't have a native dictionary type, learn how to create a JavaScript dictionary. Trusted by business builders worldwide, the HubSpot Blogs are your number-one source ...Glosbe. Dictionary Vietnamese - English. Vietnamese. English. Glosbe is a home for thousands of dictionaries. We provide not only dictionary Vietnamese - English, but …có tài xoay xở, tháo vát, nhiều thủ đoạn, nhiều tài vặt. Related search result for "resourceful". Words contain "resourceful": resourceful resourcefulness. Words contain "resourceful" in its definition in Vietnamese - English dictionary: khéo xoay mưu trí. Comments and discussion on the word "resourceful".VDict Quick Lookup. VDict Quick Lookup plugin is deprecated, please use VDict bookmarklet instead. Meaning of word wire in English - Vietnamese Dictionary @wire /wai / * danh từ - dây (kim loại) =silver wire+ dây bạc =iron wire+ dây thép =barbed wire+ dây thép gai =to pull the wires+ giật dây (nghĩa bóng) - bức điện báo =by wire+ bằ... Dict Box: Your All-in-One Vietnamese-English Dictionary and Translator. Master Vietnamese and English with Dict Box, the ultimate offline dictionary and translator app designed for both learners and native speakers. Whether you're deciphering a complex text or navigating everyday conversations, Dict Box seamlessly bridges the language gap.Where I taught English, this was the dictionary the Teaching Assistants used for reference. I started using it myself and found it’s pretty thorough and most of the time has examples of the word in different contexts. I actually think it’s better than my dictionary in book form! Here’s an example: Many words also have […]người Triều tiên. tiếng Triều tiên. Related search result for "korean". Words pronounced/spelled similarly to "korean": karma kern koran korean.The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.English. Vietnamese. Glosbe is a home for thousands of dictionaries. We provide not only dictionary English - Vietnamese, but also dictionaries for every existing pairs of …English–Vietnamese Dictionary. Get Vietnamese translations of thousands of English words and example sentences from the Password English–Vietnamese Dictionary. …shift = shift danh từ sự thay đổi (về vị trí, bản chất, hình dáng..) shifts in public opinion những sự thay đổi trong dư luận a gradual shift of people from the country to the town sự chuyển dần dân cư từ nông thôn về đô thị sự luân phiên (của cây trồng) shift of crops sự luân canh sự thăng trầm (của cuộc sống) the shifts and cha Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary In today’s digital age, learning a new language has become more accessible than ever before. With the help of technology, language learners can easily access tools and resources th...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchVDict mobile. Dictionary - TranslationVDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. …Dictionary; Translation; Tools. Word list; Emoticon dictionary; Firefox search plugin; VDict bookmarklet; VDict on your site; About ... View history; Tiếng Việt; Lookup Lookup. English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French; French - Vietnamese; …This smiley is used to inflect a sarcastic or joking statement since we can't hear voice inflection over e-mail. 2. ;-) Winky smiley. User just made a flirtatious and/or sarcastic remark.More of a "don't hit me for what I just said" smiley. 3. :- (. Frowning smiley. User did not like that last statement or is upset or depressed about something.VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSTra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS History Search. felt [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. felt felt [felt] danh từ ... English Vietnamese Dictionary. felt felt [felt]Google's service, offered free of charge, instantly translates words, phrases, and web pages between English and over 100 other languages. Customization. Dictionary selection You can choose which dictionaries to be used. 3 default dictionaries are eng2vie (English-Vietnamese), vie2eng (Vietnamese-English) and foldoc (Free online dictionary of computing)/ You can choose other dictionaries (total of 3) by replace eng2vie_vie2eng_foldoc in the code with dictionary names you want to use, separated by an underscore. Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary You can perform lookup for a word … Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary Tra từ harassment - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. harassment. harassment. ['hærəsmənt] danh từ. sự quấy rầy; sự gây phiền nhiễu.Để extension hoạt động trên các trang này, hãy tải lại trang web. Laban dictionary provides an useful tool for looking up definitions as you browse the webs: - Supported dictionaries: English-Vietnamese, Vietnamese-English and English-English. - View definition easily by double-clicking or selecting a word.cure = cure danh từ sự chữa bệnh; sự điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian) his cure took six weeks việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ the hot water cure đợt điều trị tắm nóng the doctor cannot guarantee a cure thầy thuốc không thể cam đoan chữa khỏi bệnh ( cure for sometEnglish - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchVNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển và có hình minh họa. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.English may be the most spoken language in the world, but it wasn't always. So who started speaking it first? Advertisement The first speaker of English did not sound like you or m...fight = /fait/ danh từ sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu to give fight; to make a fight chiến đấu valiant in fight dũng cảm trong chiến đấu a sham fight trận giả (nghĩa bóng) sự mâu thuẫn, sự lục đục khả năng chiến đấu; tính hiếu chiến, máu hăngVietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary You can perform lookup for a word …người Triều tiên. tiếng Triều tiên. Related search result for "korean". Words pronounced/spelled similarly to "korean": karma kern koran korean.Apr 1, 2013 · Where I taught English, this was the dictionary the Teaching Assistants used for reference. I started using it myself and found it’s pretty thorough and most of the time has examples of the word in different contexts. I actually think it’s better than my dictionary in book form! Here’s an example: Many words also have […] VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSIn their memoir, “Mango and Peppercorns,” the owners of Miami’s Hy Vong recall how an unconventional partnership helped their business thrive. In 1980, after many mishaps and roadb...Words contain "tremendous" in its definition in Vietnamese - English dictionary: khổng lồ văn học. tremendous = tremendous tính từ ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội a tremendous shock một chấn động khủng khiếp a tremendous storm một cơn bão dữ dội (thông tục) rất lớn, bao la, to lớn a ...Translations from dictionary German - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from German into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.. Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict boTra từ meteor - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. 7/3/2011 19:46Phản hồi: 64. VDict ( English - Vietnamese Multiple Dictionary ) : Tra nhiều loại từ điển cùng một lúc ,Từ điển Anh - Việt - Anh,Giải Games ô chữ,Ngữ pháp tiếng anh.... VDict là bộ từ điển Anh – Việt – Anh Offline rất tiện lợi với tính năng ưu việt tra nhiều loại ...chữ ký thật. authentic news. tin thật. đáng tin. Related words. Synonyms: bona fide unquestionable veritable reliable. Related search result for "authentic". While most would assume that Spanish is the most popular Synonyms: thyroidal thyroid gland. Related search result for "thyroid". Words pronounced/spelled similarly to "thyroid": theroid third thread throat thyroid torrid trod. Words contain "thyroid": antithyroid parathyroid thyroid. Comments and discussion on the word "thyroid". Where I taught English, this was the dictionary the Teaching ...

Continue Reading